字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
妹妹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妹妹
妹妹
Nghĩa
1.同父母(或只同父﹑只同母)而年纪比自己小的女子。 2.指同族同辈而年纪比自己小的女子。 3.对妻的一种称谓。
Chữ Hán chứa trong
妹