字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
始笄
始笄
Nghĩa
1.《礼记·内则》"女子十年不出……十有五年而笄。"郑玄注"谓应年许嫁者。女子许嫁,笄而字之;其未许嫁,二十则笄。"后因以"始笄"谓女子十五岁开始加笄束发,进入婚龄。
Chữ Hán chứa trong
始
笄