字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
始终不渝
始终不渝
Nghĩa
1.自始至终一直不变。
Chữ Hán chứa trong
始
终
不
渝