姐儿

Nghĩa

〈方〉姐妹①b、②你们~几个?ㄧ~仨里头就数她最会说话。

Chữ Hán chứa trong

姐儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台