字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姐儿
姐儿
Nghĩa
〈方〉姐妹①b、②你们~几个?ㄧ~仨里头就数她最会说话。
Chữ Hán chứa trong
姐
儿
姐儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台