字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑且
姑且
Nghĩa
副词,表示暂时地此事~搁起ㄧ我这里有支钢笔,你~用着。
Chữ Hán chứa trong
姑
且