字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑妄听之
姑妄听之
Nghĩa
姑且听听(不必信以为真)。
Chữ Hán chứa trong
姑
妄
听
之