字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑妄言之
姑妄言之
Nghĩa
姑且说说(对于自己不能深信不疑的事情,说给别人时常用此语以示保留)。
Chữ Hán chứa trong
姑
妄
言
之