字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑息
姑息
Nghĩa
无原则地宽容对自己的错误不应该有一点儿~。
Chữ Hán chứa trong
姑
息