字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑息养奸
姑息养奸
Nghĩa
由于过分宽容而助长坏人坏事。
Chữ Hán chứa trong
姑
息
养
奸