字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑洗
姑洗
Nghĩa
1.十二律之一。 2.指农历三月。 3.钟名。
Chữ Hán chứa trong
姑
洗