字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑苏
姑苏
Nghĩa
①山名。即姑胥山”。在苏州西南上姑苏,望五湖。②台名。指姑苏台,在姑苏山上,相传为吴王夫差所筑。③苏州的别称姑苏城外寒山寺,夜半钟声到客船。
Chữ Hán chứa trong
姑
苏