字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姑苏台 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑苏台
姑苏台
Nghĩa
1.亦作"姑胥台"。 2.台名。在姑苏山上,相传为吴王夫差所筑。
Chữ Hán chứa trong
姑
苏
台