字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑衍
姑衍
Nghĩa
1.山名。在蒙古大漠以北『骠骑将军霍去病破匈奴,封于狼居胥山,禅姑衍,临瀚海而还。
Chữ Hán chứa trong
姑
衍