字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姑表 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姑表
姑表
Nghĩa
一家的父亲和另一家的母亲是兄妹或姐弟的亲戚关系(区别于‘姨表’~亲ㄧ~兄弟ㄧ~姐妹。
Chữ Hán chứa trong
姑
表