字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
委予
委予
Nghĩa
1.谓以所积财物赏赐于人。
Chữ Hán chứa trong
委
予