字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
委佗
委佗
Nghĩa
1.雍容自得貌;动止有仪貌。
Chữ Hán chứa trong
委
佗