字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
委蜕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
委蜕
委蜕
Nghĩa
1.谓自然所付与的躯壳。 2.羽化。 3.用为死亡的婉词。
Chữ Hán chứa trong
委
蜕