字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姗姗
姗姗
Nghĩa
脚步缓慢姗姗而来|姗姗来迟。
Chữ Hán chứa trong
姗