字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姘头
姘头
Nghĩa
1.指非夫妻关系而发生性行为的男女中的任何一方。 2.引申为合伙之人。
Chữ Hán chứa trong
姘
头