字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姘居
姘居
Nghĩa
1.非夫妻关系而同居。
Chữ Hán chứa trong
姘
居
姘居 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台