字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姚宋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姚宋
姚宋
Nghĩa
1.姚崇和宋瓃的合称。唐玄宗开元时相继为相,旧史以开元之治二人之力为多,世称姚宋。
Chữ Hán chứa trong
姚
宋