字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姚黄
姚黄
Nghĩa
1.牡丹花的名种之一。 2.帝舜和黄帝的合称。 3.纸名。
Chữ Hán chứa trong
姚
黄