字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姜桂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姜桂
姜桂
Nghĩa
1.生姜和肉桂『刘向《新序.杂事五》"夫姜桂因地而生,不因地而辛。"南朝梁刘勰《文心雕龙.事类》"夫姜桂同地,辛在本性。"后常以"姜桂"比喻人的本性刚直。
Chữ Hán chứa trong
姜
桂