字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姜牙
姜牙
Nghĩa
1.即姜子牙。太公望吕尚的别名。
Chữ Hán chứa trong
姜
牙