字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姜黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姜黄
姜黄
Nghĩa
①多年生草本植物,叶子很大,根茎椭圆形,深黄色,开黄花。根茎入药,也可以做黄色染料。②形容像姜似的黄颜色病人脸色~,气息微弱。
Chữ Hán chứa trong
姜
黄