字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姜齐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姜齐
姜齐
Nghĩa
1.对"田齐"而言,指周太公望吕尚所传姜氏一姓的齐国。太公佐武王灭商,封于齐,传至康公,为田氏所代。
Chữ Hán chứa trong
姜
齐