字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姣妍
姣妍
Nghĩa
美丽;好看映日荷花,分外姣妍|明眸皓齿,十分姣妍。
Chữ Hán chứa trong
姣
妍