字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姨夫
姨夫
Nghĩa
1.母亲的姐妹夫。 2.妻的姊妹夫。宋欧阳修先娶王拱宸妻姊,妻死,再娶其妻妹,故时有"旧女婿为新女婿,大姨夫作小姨夫"之语。见宋邵伯温《闻见前录》卷八。 3.共狎一妓之两男互称姨夫。
Chữ Hán chứa trong
姨
夫
姨夫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台