字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姨夫钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姨夫钱
姨夫钱
Nghĩa
1.指可供循环挪用的他人的钱财。
Chữ Hán chứa trong
姨
夫
钱