字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姨昆弟
姨昆弟
Nghĩa
1.姨兄弟。古称姨母之子(男或女)◇世姨兄弟只指男性,俗称姨表兄弟。
Chữ Hán chứa trong
姨
昆
弟