字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姬化
姬化
Nghĩa
1.谓周文王姬昌的德化。
Chữ Hán chứa trong
姬
化