字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姬姜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姬姜
姬姜
Nghĩa
1.春秋时,周王室姓姬,齐国姓姜,二姓常通婚姻,因以"姬姜"为贵族妇女之称。 2.称美妇女的宗族。 3.泛指美女。
Chữ Hán chứa trong
姬
姜