字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姬汉
姬汉
Nghĩa
1.周朝和汉朝。 2.借指汉族建立的国家。
Chữ Hán chứa trong
姬
汉
姬汉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台