字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姱娥
姱娥
Nghĩa
1.美丽的嫦娥。借指月亮。
Chữ Hán chứa trong
姱
娥