字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姹女 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姹女
姹女
Nghĩa
1.亦作"奼女"。 2.少女;美女。 3.道家炼丹,称水银为姹女。
Chữ Hán chứa trong
姹
女