字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
姹姹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姹姹
姹姹
Nghĩa
1.美丽貌。 2.亦作"奼奼"。道家炼丹,称水银为奼奼。
Chữ Hán chứa trong
姹