字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
威蕤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
威蕤
威蕤
Nghĩa
1.华丽貌。 2.繁盛貌。 3.草名。即玉竹。又称威香﹑萎蕤﹑地节。根茎可食﹐又作药用。旧时被称为瑞草。
Chữ Hán chứa trong
威
蕤