字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
威霁
威霁
Nghĩa
1.谓威怒消释,脸色转和。
Chữ Hán chứa trong
威
霁