字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娅姹
娅姹
Nghĩa
1.形容娇娆多姿。 2.借指美女。 3.象声词。
Chữ Hán chứa trong
娅
姹