字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娇妒
娇妒
Nghĩa
1.亦作"娇妒"。 2.娇,通"骄"。谓女子骄傲任性而嫉妒。 3.娇,通"骄"。娇嗔貌。
Chữ Hán chứa trong
娇
妒