字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娇惯
娇惯
Nghĩa
宠爱纵容(多指对幼年儿女)别把孩子~坏了。
Chữ Hán chứa trong
娇
惯
娇惯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台