字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娇滴滴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娇滴滴
娇滴滴
Nghĩa
①形容娇媚~的声音。②形容过分娇气的样子。
Chữ Hán chứa trong
娇
滴