字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娇生惯养
娇生惯养
Nghĩa
从小被宠爱纵容。
Chữ Hán chứa trong
娇
生
惯
养