字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娇皮嫩肉
娇皮嫩肉
Nghĩa
1.谓肌肤细嫩。
Chữ Hán chứa trong
娇
皮
嫩
肉