字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娇荑
娇荑
Nghĩa
1.喻柔嫩纤细的手指。荑,始生的白茅嫩芽。语出《诗·卫风·硕人》"手如柔荑。"
Chữ Hán chứa trong
娇
荑