字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娇饶
娇饶
Nghĩa
1.娇纵;娇宠。 2.柔美妩媚。 3.美人名。指美人。《玉台新咏》载有汉宋子侯《董娇饶》诗。唐杜甫《春日戏题恼郝使君》诗有"佳人屡出董娇饶"句。
Chữ Hán chứa trong
娇
饶