字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娇鸾雏凤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娇鸾雏凤
娇鸾雏凤
Nghĩa
1.幼小的鸾凤。比喻青春年少的情侣。
Chữ Hán chứa trong
娇
鸾
雏
凤