字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娉内 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娉内
娉内
Nghĩa
1.亦作"娉纳"。 2.古代婚礼中的问名﹑纳币。 3.借指娶妻。
Chữ Hán chứa trong
娉
内