字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娉婷
娉婷
Nghĩa
女子容貌姿态娇好的样子娉婷扬袖舞,阿那曲身轻。也指美女赤节引娉婷。
Chữ Hán chứa trong
娉
婷