字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娑婆
娑婆
Nghĩa
1.见"娑婆世界"。 2.枝叶扶疏貌。 3.从容优游。
Chữ Hán chứa trong
娑
婆